Learn Mandarin from Vietnamese for Dating
Intermediate level (B1) · 💕 Introductions, compliments, and social plans.
🇻🇳 Native: Vietnamese → 🇨🇳 Target: Mandarin
Essential phrases
Core vocabulary for dating in Mandarin, explained in Vietnamese.
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được gặp bạn.
很高兴认识你。
我也很高兴认识您。
Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nín.
Tôi cũng vậy.
我也很高兴认识您。
要不要喝杯咖啡?
Yào bù yào hē bēi kāfēi?
Uống cà phê nhé?
要不要喝杯咖啡?
你有什么爱好?
Nǐ yǒu shénme àihào?
Sở thích của bạn là gì?
你有什么爱好?
太棒了。
Tài bàng le.
Tuyệt quá.
太棒了。
希望再见面。
Xīwàng zài jiànmiàn.
Tôi muốn gặp lại bạn.
希望再见面。
可以给我联系方式吗?
Kěyǐ gěi wǒ liánxì fāngshì ma?
Cho tôi liên lạc được không?
可以给我联系方式吗?
今天很开心。
Jīntiān hěn kāixīn.
Hôm nay vui lắm.
今天很开心。
Sample conversation
Practice this datingdialogue with Hua's AI tutor.
🤖 Tutor
很高兴认识您。谢谢今天来。
Hěn gāoxìng rènshi nín. Xièxie jīntiān lái.
Rất vui được gặp bạn. Cảm ơn bạn đã đến.
💬 Learner
我也是。我很期待。
Wǒ yě shì. Wǒ hěn qīdài.
Tôi cũng vậy. Tôi đã mong chờ.
🤖 Tutor
我们边喝咖啡边聊吧。
Wǒmen biān hē kāfēi biān liáo ba.
Uống cà phê và trò chuyện nhé.
💬 Learner
好的。
Hǎo de.
Nghe hay đấy.
Start speaking Mandarin
Jump into a live AI voice session tailored for dating.
Practice this conversation with AI →