Learn Vietnamese from Greek for Dating
Intermediate level (B1) · 💕 Introductions, compliments, and social plans.
🇬🇷 Native: Greek → 🇻🇳 Target: Vietnamese
Essential phrases
Core vocabulary for dating in Vietnamese, explained in Greek.
Rất vui được gặp bạn.
Χάρηκα για τη γνωριμία.
Rất vui được gặp bạn.
Tôi cũng vậy.
Κι εγώ.
Tôi cũng vậy.
Uống cà phê nhé?
Θέλετε έναν καφέ;
Uống cà phê nhé?
Sở thích của bạn là gì?
Ποια είναι τα χόμπι σας;
Sở thích của bạn là gì?
Tuyệt quá.
Υπέροχο.
Tuyệt quá.
Tôi muốn gặp lại bạn.
Θα ήθελα να σας ξαναδώ.
Tôi muốn gặp lại bạn.
Cho tôi liên lạc được không?
Μπορώ να έχω τα στοιχεία σας;
Cho tôi liên lạc được không?
Hôm nay vui lắm.
Πέρασα πολύ καλά.
Hôm nay vui lắm.
Sample conversation
Practice this datingdialogue with Hua's AI tutor.
🤖 Tutor
Rất vui được gặp bạn. Cảm ơn bạn đã đến.
Χάρηκα. Ευχαριστώ που ήρθατε σήμερα.
💬 Learner
Tôi cũng vậy. Tôi đã mong chờ.
Κι εγώ. Ανυπομονούσα.
🤖 Tutor
Uống cà phê và trò chuyện nhé.
Ας πιούμε καφέ και ας μιλήσουμε.
💬 Learner
Nghe hay đấy.
Ακούγεται ωραία.
Start speaking Vietnamese
Jump into a live AI voice session tailored for dating.
Practice this conversation with AI →