← Back to home

Learn Vietnamese from Greek for Shopping

Upper Intermediate level (B2) · 🛍️ Stores, prices, sizes, and returns.

🇬🇷 Native: Greek🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for shopping in Vietnamese, explained in Greek.

  • Tôi thử được không?

    Μπορώ να το δοκιμάσω;

    Tôi thử được không?

  • Có size này không?

    Έχετε αυτό το μέγεθος;

    Có size này không?

  • Có nhận thẻ không?

    Δέχεστε κάρτα;

    Có nhận thẻ không?

  • Cho tôi một túi.

    Μια σακούλα, παρακαλώ.

    Cho tôi một túi.

  • Tôi trả lại được không?

    Μπορώ να το επιστρέψω;

    Tôi trả lại được không?

  • Khi nào giảm giá?

    Πότε είναι οι εκπτώσεις;

    Khi nào giảm giá?

  • Giảm giá được không?

    Μπορείτε να μειώσετε την τιμή;

    Giảm giá được không?

  • Cho tôi hóa đơn.

    Απόδειξη, παρακαλώ.

    Cho tôi hóa đơn.

Sample conversation

Practice this shoppingdialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Chào mừng. Bạn tìm gì?

Καλώς ήρθατε. Ψάχνετε κάτι;

💬 Learner

Có áo sơ mi này không?

Έχετε αυτό το πουκάμισο;

🤖 Tutor

Có size M. Phòng thử ở đó.

Έχουμε μέγεθος M. Το δοκιμαστήριο είναι εκεί.

💬 Learner

Tôi thử được không?

Μπορώ να το δοκιμάσω;

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for shopping.

Practice this conversation with AI →

Related paths