← Back to home

Learn Vietnamese from Hindi for Business

Upper Intermediate level (B2) · 💼 Meetings, emails, negotiations, and professional small talk.

🇮🇳 Native: Hindi🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for business in Vietnamese, explained in Hindi.

  • Cuộc họp

    बैठक

    Cuộc họp

  • Tôi sẽ gửi tài liệu.

    मैं दस्तावेज़ भेजूँगा/गी।

    Tôi sẽ gửi tài liệu.

  • Lịch của bạn thế nào?

    आपका शेड्यूल कैसा है?

    Lịch của bạn thế nào?

  • Đã hiểu.

    समझ गया/गई।

    Đã hiểu.

  • Rất mong được hợp tác.

    आपके साथ काम करके खुशी हुई।

    Rất mong được hợp tác.

  • Xin phép đề xuất.

    मैं कुछ सुझाव देना चाहता/चाहती हूँ।

    Xin phép đề xuất.

  • Hạn chót

    अंतिम तिथि

    Hạn chót

  • Hợp đồng

    अनुबंध

    Hợp đồng

Sample conversation

Practice this businessdialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Cảm ơn bạn đã dành thời gian hôm nay.

आज समय देने के लिए धन्यवाद।

💬 Learner

Tôi cũng vậy.

मुझे भी खुशी हुई।

🤖 Tutor

Hãy bàn về cuộc họp tuần sau.

अगले सप्ताह की बैठक पर बात करते हैं।

💬 Learner

Đã hiểu. Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu.

समझ गया/गई। मैं दस्तावेज़ तैयार करूँगा/गी।

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for business.

Practice this conversation with AI →

Related paths