← Back to home

Learn Vietnamese from Korean for Health

Beginner level (A1) · 🏥 Doctor visits, symptoms, and pharmacy requests.

🇰🇷 Native: Korean🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for health in Vietnamese, explained in Korean.

  • Tôi không khỏe.

    몸이 안 좋아요.

    Tôi không khỏe.

  • Tôi bị sốt.

    열이 있어요.

    Tôi bị sốt.

  • Tôi đau đầu.

    머리가 아파요.

    Tôi đau đầu.

  • Cho thuốc, làm ơn.

    약 주세요.

    Cho thuốc, làm ơn.

  • Dị ứng

    알레르기

    Dị ứng

  • Tôi muốn đặt lịch hẹn.

    예약하고 싶어요.

    Tôi muốn đặt lịch hẹn.

  • Thẻ bảo hiểm

    보험증

    Thẻ bảo hiểm

  • Xin hãy nghỉ ngơi.

    쉬세요.

    Xin hãy nghỉ ngơi.

Sample conversation

Practice this healthdialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Sao vậy?

어디 아파요?

💬 Learner

Tôi đau đầu từ hôm qua.

어제부터 머리가 아파요.

🤖 Tutor

Bạn có sốt không?

열 있어요?

💬 Learner

Một chút.

조금 있어요.

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for health.

Practice this conversation with AI →

Related paths