← Back to home

Learn Vietnamese from Mandarin for Travel

Intermediate level (B1) · ✈️ Airports, hotels, directions, and getting around.

🇨🇳 Native: Mandarin🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for travel in Vietnamese, explained in Mandarin.

  • Ga ở đâu?

    车站在哪里?

    Ga ở đâu?

  • Một vé, làm ơn.

    请给我一张票。

    Một vé, làm ơn.

  • Tôi đã đặt khách sạn.

    我预订了酒店。

    Tôi đã đặt khách sạn.

  • Tôi có thể gửi hành lý không?

    可以寄存行李吗?

    Tôi có thể gửi hành lý không?

  • Tôi bị lạc.

    我迷路了。

    Tôi bị lạc.

  • Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?

    可以帮我拍照吗?

    Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?

  • Bao nhiêu tiền?

    多少钱?

    Bao nhiêu tiền?

  • Nhà vệ sinh ở đâu?

    洗手间在哪里?

    Nhà vệ sinh ở đâu?

Sample conversation

Practice this traveldialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Chào mừng. Bạn đi đâu?

欢迎。您要去哪里?

💬 Learner

Tôi muốn đến ga.

我想去车站。

🤖 Tutor

Xe buýt này mất hai mươi phút. Vé một euro.

这趟公交车需要二十分钟。票是一欧元。

💬 Learner

Cảm ơn rất nhiều.

非常感谢。

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for travel.

Practice this conversation with AI →

Related paths