← Back to home

Learn Vietnamese from Russian for Family

Advanced level (C1) · 👨‍👩‍👧 Home life, relatives, and everyday family conversations.

🇷🇺 Native: Russian🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for family in Vietnamese, explained in Russian.

  • Gia đình

    Семья

    Gia đình

  • Mẹ

    Мама

    Mẹ

  • Bố

    Папа

    Bố

  • Anh chị em

    Братья и сёстры

    Anh chị em

  • Con cái

    Дети

    Con cái

  • Năm mới

    Новый год

    Năm mới

  • Cùng ăn nhé.

    Давайте поедим вместе.

    Cùng ăn nhé.

  • Làm tốt lắm / chào mừng về nhà

    Хорошая работа / добро пожаловать домой

    Làm tốt lắm / chào mừng về nhà

Sample conversation

Practice this familydialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Chào mừng về nhà. Hôm nay thế nào?

Добро пожаловать домой. Как прошёл день?

💬 Learner

Tốt, nhưng tôi đói.

Хорошо, но я голоден.

🤖 Tutor

Bữa tối sắp xong rồi.

Ужин скоро будет готов.

💬 Learner

Tôi giúp được không?

Помочь?

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for family.

Practice this conversation with AI →

Related paths