Learn Vietnamese from Russian for Restaurant
Beginner level (A1) · 🍽️ Ordering food, dietary needs, and dining etiquette.
🇷🇺 Native: Russian → 🇻🇳 Target: Vietnamese
Essential phrases
Core vocabulary for restaurant in Vietnamese, explained in Russian.
Cho tôi thực đơn.
Меню, пожалуйста.
Cho tôi thực đơn.
Bạn gợi ý món gì?
Что посоветуете?
Bạn gợi ý món gì?
Món này, làm ơn.
Это, пожалуйста.
Món này, làm ơn.
Tôi bị dị ứng.
У меня аллергия.
Tôi bị dị ứng.
Tính tiền, làm ơn.
Счёт, пожалуйста.
Tính tiền, làm ơn.
Rất ngon.
Очень вкусно.
Rất ngon.
Nước, làm ơn.
Воду, пожалуйста.
Nước, làm ơn.
Tôi đã đặt bàn.
У меня бронь.
Tôi đã đặt bàn.
Sample conversation
Practice this restaurantdialogue with Hua's AI tutor.
🤖 Tutor
Chào mừng. Mấy người?
Добро пожаловать. Сколько человек?
💬 Learner
Hai người, làm ơn.
Двое, пожалуйста.
🤖 Tutor
Lối này. Uống gì không?
Сюда. Что-нибудь выпить?
💬 Learner
Nước, làm ơn.
Воду, пожалуйста.
Start speaking Vietnamese
Jump into a live AI voice session tailored for restaurant.
Practice this conversation with AI →