Learn Vietnamese from Russian for Health
Elementary level (A2) · 🏥 Doctor visits, symptoms, and pharmacy requests.
🇷🇺 Native: Russian → 🇻🇳 Target: Vietnamese
Essential phrases
Core vocabulary for health in Vietnamese, explained in Russian.
Tôi không khỏe.
Мне плохо.
Tôi không khỏe.
Tôi bị sốt.
У меня температура.
Tôi bị sốt.
Tôi đau đầu.
У меня болит голова.
Tôi đau đầu.
Cho thuốc, làm ơn.
Лекарство, пожалуйста.
Cho thuốc, làm ơn.
Dị ứng
Аллергия
Dị ứng
Tôi muốn đặt lịch hẹn.
Хочу записаться.
Tôi muốn đặt lịch hẹn.
Thẻ bảo hiểm
Страховой полис
Thẻ bảo hiểm
Xin hãy nghỉ ngơi.
Пожалуйста, отдыхайте.
Xin hãy nghỉ ngơi.
Sample conversation
Practice this healthdialogue with Hua's AI tutor.
🤖 Tutor
Sao vậy?
Что случилось?
💬 Learner
Tôi đau đầu từ hôm qua.
У меня болит голова со вчерашнего дня.
🤖 Tutor
Bạn có sốt không?
Есть температура?
💬 Learner
Một chút.
Немного.
Start speaking Vietnamese
Jump into a live AI voice session tailored for health.
Practice this conversation with AI →