Learn Vietnamese from Arabic for Business
Advanced level (C1) · 💼 Meetings, emails, negotiations, and professional small talk.
🇸🇦 Native: Arabic → 🇻🇳 Target: Vietnamese
Essential phrases
Core vocabulary for business in Vietnamese, explained in Arabic.
Cuộc họp
اجتماع
Cuộc họp
Tôi sẽ gửi tài liệu.
سأرسل المستندات.
Tôi sẽ gửi tài liệu.
Lịch của bạn thế nào?
ما مواعيدك؟
Lịch của bạn thế nào?
Đã hiểu.
مفهوم.
Đã hiểu.
Rất mong được hợp tác.
تشرفت بالعمل معك.
Rất mong được hợp tác.
Xin phép đề xuất.
اسمح لي أن أقترح شيئاً.
Xin phép đề xuất.
Hạn chót
الموعد النهائي
Hạn chót
Hợp đồng
عقد
Hợp đồng
Sample conversation
Practice this businessdialogue with Hua's AI tutor.
🤖 Tutor
Cảm ơn bạn đã dành thời gian hôm nay.
شكراً لوقتك اليوم.
💬 Learner
Tôi cũng vậy.
تشرفت بمعرفتك.
🤖 Tutor
Hãy bàn về cuộc họp tuần sau.
لنتحدث عن اجتماع الأسبوع القادم.
💬 Learner
Đã hiểu. Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu.
مفهوم. سأجهز المستندات.
Start speaking Vietnamese
Jump into a live AI voice session tailored for business.
Practice this conversation with AI →