← Back to home

Learn Vietnamese from Arabic for Shopping

Advanced level (C1) · 🛍️ Stores, prices, sizes, and returns.

🇸🇦 Native: Arabic🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for shopping in Vietnamese, explained in Arabic.

  • Tôi thử được không?

    هل يمكنني تجربته؟

    Tôi thử được không?

  • Có size này không?

    هل لديك هذا المقاس؟

    Có size này không?

  • Có nhận thẻ không?

    هل تقبلون البطاقة؟

    Có nhận thẻ không?

  • Cho tôi một túi.

    كيس من فضلك.

    Cho tôi một túi.

  • Tôi trả lại được không?

    هل يمكنني الإرجاع؟

    Tôi trả lại được không?

  • Khi nào giảm giá?

    متى التخفيضات؟

    Khi nào giảm giá?

  • Giảm giá được không?

    هل يمكن خفض السعر؟

    Giảm giá được không?

  • Cho tôi hóa đơn.

    الإيصال من فضلك.

    Cho tôi hóa đơn.

Sample conversation

Practice this shoppingdialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Chào mừng. Bạn tìm gì?

أهلاً. هل تبحث عن شيء؟

💬 Learner

Có áo sơ mi này không?

هل لديك هذا القميص؟

🤖 Tutor

Có size M. Phòng thử ở đó.

متوفر مقاس M. غرفة القياس هناك.

💬 Learner

Tôi thử được không?

هل يمكنني تجربته؟

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for shopping.

Practice this conversation with AI →

Related paths