← Back to home

Learn Vietnamese from Arabic for Emergency

Advanced level (C1) · 🚨 Urgent help, police, and critical situations.

🇸🇦 Native: Arabic🇻🇳 Target: Vietnamese

Essential phrases

Core vocabulary for emergency in Vietnamese, explained in Arabic.

  • Cứu giúp!

    مساعدة من فضلك!

    Cứu giúp!

  • Gọi cảnh sát.

    اتصل بالشرطة.

    Gọi cảnh sát.

  • Xe cứu thương

    سيارة إسعاف

    Xe cứu thương

  • Tôi bị lạc.

    أنا تائه.

    Tôi bị lạc.

  • Tôi mất ví.

    فقدت محفظتي.

    Tôi mất ví.

  • Hộ chiếu

    جواز سفر

    Hộ chiếu

  • Bệnh viện ở đâu?

    أين المستشفى؟

    Bệnh viện ở đâu?

  • Tôi ổn.

    أنا بخير.

    Tôi ổn.

Sample conversation

Practice this emergencydialogue with Hua's AI tutor.

🤖 Tutor

Bạn ổn chứ?

هل أنت بخير؟

💬 Learner

Cứu giúp. Tôi mất ví.

مساعدة. فقدت محفظتي.

🤖 Tutor

Đồn cảnh sát gần đây. Cùng đi nhé.

مركز الشرطة قريب. لنذهب معاً.

💬 Learner

Cảm ơn.

شكراً.

Start speaking Vietnamese

Jump into a live AI voice session tailored for emergency.

Practice this conversation with AI →

Related paths